DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC  
 
Mã môn Tên môn học Số Tín chỉ

ACC 399

Khóa Luận Tốt Nghiệp

5

ACC 403

Kế Toán Máy

2

ACC 411

Phân Tích Hoạt Động Kinh Doanh

3 (3)

ACC 423

Kế Toán Tài Chính Thương Mại Dịch Vụ

2

ACC 426

Kế Toán Ngân Hàng

2

ACC 441

Kế Toán Xây Dựng

2

AUD 351

Kiểm Toán Căn Bản

3 (3)

AUD 353

Kiểm Toán Nội Bộ

2 (2)

AUD 402

Kiểm Toán Tài Chính 1

3 (3)

AUD 404

Kiểm Toán Tài Chính 2

3 (3)

AUD 411

Kiểm Toán Hoạt Động

2 (2)

BNK 354

Thanh Toán Quốc Tế

2

BNK 401

Ngân Hàng Trung Ương

2 (2)

BNK 404

Nghiệp Vụ Ngân Hàng Thương Mại

3

BNK 405

Nghiệp Vụ Bảo Hiểm

2

COM 101

Nói & Trình Bày (tiếng Việt)

2

COM 102

Viết (tiếng Việt)

2

CS 101

Tin Học Đại Cương

3 (2+1)

CS 201

Tin Học Ứng Dụng

3 (2+1)

DTE 201

Đạo Đức Trong Công Việc

2